Kaku Coach

税ぜい

ぜい

nounN3

Nghĩa

Thuế

(EN) tax

Ví dụ

王は国こく民みんに重おもい税ぜいを課かした。

Nhà vua áp đặt thuế nặng lên nhân dân.

Ôn chủ đề này