Kaku Coach

税ぜい金きん

ぜいきん

nounN3

Nghĩa

tiền thuế

(EN) tax; duty

Ví dụ

税ぜい金きんは収しゅう入にゅうに基もとづく。

Thuế dựa trên thu nhập.

Ôn chủ đề này