Kaku Coach

食しょく品ひん

しょくひん

nounN3

Nghĩa

thực phẩm

(EN) food; food products; foodstuffs

Ví dụ

その食しょく品ひんはグルテンフリーです。

Thực phẩm đó không có gluten.

Ôn chủ đề này