破産
はさん
verbN3
Nghĩa
phá sản
(EN) bankruptcy; insolvency
Ví dụ
彼は破産している。
Anh ấy đang phá sản.
Mẫu câu liên quan
- 〜やら〜やら— Nào là ~ nào là ~ (liệt kê lộn xộn)
風やら雨やらで、その試合はさんざんだった。
はさん
phá sản
(EN) bankruptcy; insolvency
Anh ấy đang phá sản.
風やら雨やらで、その試合はさんざんだった。