精算
せいさん
verbN3
Nghĩa
thanh toán
(EN) exact calculation; squaring of accounts; adjustment
Ví dụ
彼は精算をしてホテルを出た。
Anh ấy đã thanh toán tiền và rời khỏi khách sạn.
せいさん
thanh toán
(EN) exact calculation; squaring of accounts; adjustment
Anh ấy đã thanh toán tiền và rời khỏi khách sạn.