ところで
particleN3
Nghĩa
nhân tiện
(EN) by the way; incidentally; well
Mẫu câu liên quan
- 〜たところで— Dù có ~ đi nữa (thì cũng vô ích)
そうしたところで君には何もなるまい。
- 〜まい— Chắc là sẽ không ~ / quyết không ~
そうしたところで君には何もなるまい。
nhân tiện
(EN) by the way; incidentally; well
そうしたところで君には何もなるまい。
そうしたところで君には何もなるまい。