Kaku Coach

共ともに

ともに

adverbN3

Nghĩa

cùng nhau

(EN) together; jointly

Ví dụ

彼かれは言げん行こう、共ともに親しん切せつである。

Lời nói và việc làm của anh ấy đều rất ân cần.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này