Kaku Coach

正しょう直じき

しょうじき

na-adjectiveN3

Nghĩa

thật thà

(EN) honest; frank; candid

Ví dụ

かれはしょうじきな人ひとです。

Anh ấy là người thật thà.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này