賢い
かしこい
i-adjectiveN3
Nghĩa
thông minh
(EN) wise; clever; smart
Ví dụ
この犬はかしこいです。
Con chó này thông minh.
Mẫu câu liên quan
- 〜上は/上で(も)— Về mặt ~
彼女はとても美しい。その上、とても賢い。
かしこい
thông minh
(EN) wise; clever; smart
Con chó này thông minh.
彼女はとても美しい。その上、とても賢い。