💭 Cảm xúc & tính cách — 32 từ
気持ち · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 幸せしあわせhạnh phúc
- 喜びよろこびniềm vui
- 満足まんぞくhài lòng
- 笑顔えがおkhuôn mặt tươi cười
- がっかりがっかりthất vọng
- 辛いつらいkhổ sở, đau lòng
- 涙なみだnước mắt
- 後悔こうかいhối hận
- 不安ふあんbất an
- 緊張きんちょうhồi hộp, căng thẳng
- 恐ろしいおそろしいkhủng khiếp
- 慌てるあわてるcuống cuồng
- いらいらいらいらbực bội, sốt ruột
- 文句もんくlời phàn nàn
- 我慢がまんchịu đựng, nhịn
- 不満ふまんbất mãn
- 正直しょうじきthật thà
- 大人しいおとなしいtrầm tính, ngoan
- 賢いかしこいthông minh
- 陽気ようきvui tính
- わがままわがままích kỷ, bướng bỉnh
- 意地悪いじわるxấu tính
- けちけちkeo kiệt
- 怠けるなまけるlười biếng
- 諦めるあきらめるtừ bỏ
- 勇気ゆうきdũng khí
- 決心けっしんquyết tâm
- 必死ひっしliều mạng, hết sức
- 感じるかんじるcảm thấy
- 感動かんどうcảm động
- 退屈たいくつbuồn chán
- 不思議ふしぎkỳ lạ, khó hiểu
32/32 từ · chủ đề Cảm xúc & tính cách
