Kaku Coach

文もん句く

もんく

nounN3

Nghĩa

lời phàn nàn

(EN) complaint; grumbling; objection

Ví dụ

母はははいつももんくを言いいます。

Mẹ tôi lúc nào cũng phàn nàn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này