Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
笑
え
顔
がお
えがお
noun
N3
Nghĩa
khuôn mặt tươi cười
(EN) smiling face; smile
Ví dụ
子
こ
どものえがおはかわいいです。
Nụ cười của trẻ con thật đáng yêu.
Ôn chủ đề này
←
満足
(hài lòng)
がっかり
(thất vọng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý