Kaku Coach

笑え顔がお

えがお

nounN3

Nghĩa

khuôn mặt tươi cười

(EN) smiling face; smile

Ví dụ

子こどものえがおはかわいいです。

Nụ cười của trẻ con thật đáng yêu.

Ôn chủ đề này