Kaku Coach

満まん足ぞく

まんぞく

verbN3

Nghĩa

hài lòng

(EN) satisfaction; contentment; gratification

Ví dụ

いまの仕事しごとにまんぞくしています。

Tôi hài lòng với công việc hiện tại.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này