Kaku Coach

喜よろこび

よろこび

nounN3

Nghĩa

niềm vui

(EN) joy; delight; rapture

Ví dụ

友ともだちに会あえてよろこびでいっぱいです。

Được gặp bạn, lòng tôi tràn đầy niềm vui.

Ôn chủ đề này