Kaku Coach

幸しあわせ

しあわせ

na-adjectiveN3

Nghĩa

hạnh phúc

(EN) happiness; good fortune; luck

Ví dụ

家族かぞくといてしあわせです。

Ở bên gia đình tôi thấy hạnh phúc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này