Kaku Coach

緊きん張ちょう

きんちょう

verbN3

Nghĩa

hồi hộp, căng thẳng

(EN) tension; strain; nervousness

Ví dụ

試験しけんの前まえはきんちょうします。

Trước kỳ thi tôi hồi hộp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này