Chữ 緊 khẩn · khẩn cấp, căng
Kanji N1 · 15 nét · bộ 糸 (tơ) · On キン · Kun し(める)・し(まる)
Luyện viết chữ 緊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 緊
Cách đọc
- Âm On
- キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- し(める)・し(まる)(đứng một mình)
Nghĩa
khẩn cấp, căng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
緊張
きんちょう — hồi hộp, căng thẳng
緊急
きんきゅう — khẩn cấp
Câu ví dụ
試験の前はきんちょうします。
Trước kỳ thi tôi hồi hộp.
緊急室へ。
Đến phòng cấp cứu.
