Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
不
ふ
安
あん
ふあん
na-adjective
N3
Nghĩa
bất an
(EN) anxiety; uneasiness; worry
Ví dụ
あしたのことがふあんです。
Tôi bất an về chuyện ngày mai.
Ôn chủ đề này
←
後悔
(hối hận)
緊張
(hồi hộp, căng thẳng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý