Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
感
かん
動
どう
かんどう
verb
N3
Nghĩa
cảm động
(EN) being deeply moved emotionally; excitement; passion
Ví dụ
この
映画
えいが
にかんどうしました。
Tôi cảm động vì bộ phim này.
Ôn chủ đề này
←
感じる
(cảm thấy)
退屈
(buồn chán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý