Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
退
たい
屈
くつ
たいくつ
verb
N3
Nghĩa
buồn chán
(EN) tedious; boring; dull
Ví dụ
話
はなし
が
長
なが
くてたいくつです。
Câu chuyện dài nên thấy chán.
Ôn chủ đề này
←
感動
(cảm động)
不思議
(kỳ lạ, khó hiểu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý