Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
決
けっ
心
しん
けっしん
verb
N3
Nghĩa
quyết tâm
(EN) determination; resolution
Ví dụ
日本
にほん
へ
行
い
くことをけっしんしました。
Tôi đã quyết tâm đi Nhật.
Ôn chủ đề này
←
勇気
(dũng khí)
必死
(liều mạng, hết sức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý