Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
しゃべる
verb
N3
Nghĩa
tán gẫu
(EN) to talk; to chat; to chatter
Ví dụ
友
とも
だちと
夜
よる
までしゃべりました。
Tôi tán gẫu với bạn tới tối.
Ôn chủ đề này
←
通訳
(phiên dịch (nói))
話題
(đề tài câu chuyện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý