Kaku Coach

賛さん成せい

さんせい

verbN3

Nghĩa

tán thành

(EN) approval; agreement; support

Ví dụ

わたしはその意見いけんにさんせいです。

Tôi tán thành ý kiến đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này