📚 Học tập & ngôn ngữ — 32 từ
勉強 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 合格ごうかくđỗ (kỳ thi)
- 成績せいせきthành tích, điểm số
- 暗記あんきhọc thuộc lòng
- 集中しゅうちゅうtập trung
- 教科書きょうかしょsách giáo khoa
- 黒板こくばんbảng đen
- 欠席けっせきvắng mặt
- 遅刻ちこくđi muộn
- 留学りゅうがくdu học
- 奨学金しょうがくきんhọc bổng
- 進学しんがくhọc lên cao
- 学期がっきhọc kỳ
- 理解りかいhiểu, lý giải
- 知識ちしきkiến thức
- 基本きほんcơ bản
- 例れいví dụ
- 単語たんごtừ vựng
- 文ぶんcâu văn
- 表現ひょうげんcách diễn đạt
- 通訳つうやくphiên dịch (nói)
- しゃべるしゃべるtán gẫu
- 話題わだいđề tài câu chuyện
- 冗談じょうだんlời nói đùa
- 噂うわさtin đồn
- 賛成さんせいtán thành
- 議論ぎろんtranh luận
- 主張しゅちょうkhẳng định, chủ trương
- 否定ひていphủ nhận
- 訳すやくすdịch
- 記入きにゅうđiền vào
- 署名しょめいchữ ký
- メモメモghi chú
32/32 từ · chủ đề Học tập & ngôn ngữ
