Kaku Coach

表ひょう現げん

ひょうげん

verbN3

Nghĩa

cách diễn đạt

(EN) expression; representation; description

Ví dụ

日本語にほんごのひょうげんはむずかしいです。

Cách diễn đạt tiếng Nhật khó.

Ôn chủ đề này