Kaku Coach

単たん語ご

たんご

nounN3

Nghĩa

từ vựng

(EN) word; vocabulary

Ví dụ

毎日まいにち新あたらしいたんごをおぼえます。

Mỗi ngày tôi nhớ từ vựng mới.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này