Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
欠
けっ
席
せき
けっせき
verb
N3
Nghĩa
vắng mặt
(EN) absence; non-attendance
Ví dụ
かぜで
学校
がっこう
をけっせきしました。
Tôi bị cảm nên nghỉ học.
Ôn chủ đề này
←
黒板
(bảng đen)
遅刻
(đi muộn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý