Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & công việc
出席
しゅっせき
しゅっせき
other
N4
Nghĩa
Tham dự, có mặt
(EN) attendance
Ví dụ
出
しゅっ
席
せき
します。
Tôi sẽ tham dự.
Ôn chủ đề này
←
テキスト
(giáo trình)
調べる
(điều tra, tra cứu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý