Kaku Coach

専せん門もん

せんもん

nounN4

Nghĩa

chuyên môn

(EN) speciality; specialty; special subject of study

Ví dụ

せんもんはなんですか。

Chuyên ngành của bạn là gì?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này