Kaku Coach

会かい議ぎ

かいぎ

verbN4

Nghĩa

cuộc họp

(EN) meeting; conference; session

Ví dụ

午後ごごにかいぎがあります。

Chiều nay có cuộc họp.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này