Kaku Coach

部ぶ長ちょう

ぶちょう

nounN4

Nghĩa

trưởng phòng

(EN) head (chief, director) of a section or department

Ví dụ

ぶちょうはかいぎに出でています。

Trưởng phòng đang dự họp.

Ôn chủ đề này