Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & công việc
部
ぶ
長
ちょう
ぶちょう
noun
N4
Nghĩa
trưởng phòng
(EN) head (chief, director) of a section or department
Ví dụ
ぶちょうはかいぎに
出
で
ています。
Trưởng phòng đang dự họp.
Ôn chủ đề này
←
社長
(Giám đốc công ty)
会議
(cuộc họp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý