Kaku Coach

研けん究きゅう

けんきゅう

verbN4

Nghĩa

nghiên cứu

(EN) research; study; investigation

Ví dụ

らいねんもけんきゅうをつづけていきます。

Năm sau tôi vẫn sẽ tiếp tục nghiên cứu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này