Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Trường học & công việc
調
しら
べる
しらべる
verb
N4
Nghĩa
điều tra, tra cứu
(EN) to examine; to look up; to investigate
Ví dụ
じしょでしらべてください。
Hãy tra từ điển.
Ôn chủ đề này
←
出席
(Tham dự, có mặt)
入学
(nhập học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý