Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Học tập & ngôn ngữ
遅
ち
刻
こく
ちこく
verb
N3
Nghĩa
đi muộn
(EN) lateness; tardiness; arriving late
Ví dụ
ねぼうしてちこくしました。
Tôi ngủ quên nên đi muộn.
Ôn chủ đề này
←
欠席
(vắng mặt)
留学
(du học) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý