Kaku Coach

遅おくれ

おくれ

nounN3

Nghĩa

sự chậm trễ

(EN) delay; lag; falling behind

Ví dụ

ゆきで電車でんしゃにおくれが出でました。

Tàu bị chậm vì tuyết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này