🚆 Thành phố & du lịch — 32 từ
町と旅 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 都会とかいthành phố lớn
- 故郷こきょうquê hương
- 住民じゅうみんcư dân
- 地方ちほうđịa phương, vùng
- 渋滞じゅうたいkẹt xe
- 信号しんごうđèn tín hiệu
- 歩道ほどうvỉa hè
- 横断おうだんbăng qua (đường)
- 乗客じょうきゃくhành khách
- 座席ざせきghế ngồi (trên xe)
- 到着とうちゃくđến nơi
- 発車はっしゃ(xe, tàu) chạy
- 迷うまようlạc (đường)
- 方向ほうこうphương hướng
- 向かいむかいphía đối diện
- 辺りあたりvùng quanh đây
- 旅たびchuyến đi
- 観光かんこうdu lịch ngắm cảnh
- 宿泊しゅくはくnghỉ trọ
- 見送りみおくりsự tiễn đưa
- 海外かいがいnước ngoài
- パスポートパスポートhộ chiếu
- 滞在たいざいlưu trú
- 国籍こくせきquốc tịch
- 博物館はくぶつかんviện bảo tàng
- 劇場げきじょうnhà hát
- 城しろlâu đài
- 祭まつりlễ hội
- 衝突しょうとつva chạm
- 遅れおくれsự chậm trễ
- 火災かさいhoả hoạn
- 停電ていでんmất điện
32/32 từ · chủ đề Thành phố & du lịch
