Kaku Coach

到とう着ちゃく

とうちゃく

verbN3

Nghĩa

đến nơi

(EN) arrival

Ví dụ

電車でんしゃはもうすぐとうちゃくします。

Tàu sắp đến nơi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này