Kaku Coach

向むかい

むかい

na-adjectiveN3

Nghĩa

phía đối diện

(EN) facing; opposite; across the street

Ví dụ

銀行ぎんこうは駅えきのむかいにあります。

Ngân hàng ở đối diện nhà ga.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này