Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & du lịch
方
ほう
向
こう
ほうこう
noun
N3
Nghĩa
phương hướng
(EN) direction; orientation; bearing
Ví dụ
駅
えき
はこちらのほうこうです。
Nhà ga ở hướng này.
Ôn chủ đề này
←
迷う
(lạc (đường))
向かい
(phía đối diện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý