Kaku Coach

旅たび

たび

nounN3

Nghĩa

chuyến đi

(EN) travel; trip; journey

Ví dụ

一人ひとりでたびに出でました。

Tôi đã lên đường đi một mình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này