Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & du lịch
海
かい
外
がい
かいがい
na-adjective
N3
Nghĩa
nước ngoài
(EN) foreign; abroad; overseas
Ví dụ
夏
なつ
にかいがいへ
行
い
きます。
Mùa hè tôi sẽ đi nước ngoài.
Ôn chủ đề này
←
見送り
(sự tiễn đưa)
パスポート
(hộ chiếu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý