Kaku Coach

博はく物ぶつ館かん

はくぶつかん

nounN3

Nghĩa

viện bảo tàng

(EN) museum

Ví dụ

日曜日にちようびにはくぶつかんへ行いきました。

Chủ nhật tôi đi viện bảo tàng.

Ôn chủ đề này