Kaku Coach

祭まつり

まつり

nounN3

Nghĩa

lễ hội

(EN) festival; feast; matsuri

Ví dụ

夏なつのまつりはにぎやかです。

Lễ hội mùa hè rất náo nhiệt.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này