Kaku Coach

停てい電でん

ていでん

verbN3

Nghĩa

mất điện

(EN) power outage; power failure; power cut

Ví dụ

ゆうべていでんがありました。

Tối qua bị mất điện.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này