Kaku Coach

城しろ

しろ

nounN3

Nghĩa

lâu đài

(EN) castle

Ví dụ

さすがにゆうめいなしろです。

Quả không hổ danh là lâu đài nổi tiếng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này