城
しろ
nounN3
Nghĩa
lâu đài
(EN) castle
Ví dụ
さすがにゆうめいなしろです。
Quả không hổ danh là lâu đài nổi tiếng.
Mẫu câu liên quan
- 〜にしろ/にせよ— Dù là ~ đi nữa
すり減らすのはシーツではなく靴にしろ。
- 〜ば〜ほど、〜— Càng ~ càng ~
勉強すればするほどおもしろくなります。
- さすがに〜— Quả không hổ danh là ~ / dù vậy thì cũng ~
さすがにゆうめいなしろです。
