Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & du lịch
衝
しょう
突
とつ
しょうとつ
verb
N3
Nghĩa
va chạm
(EN) collision; crash; impact
Ví dụ
車
くるま
とバスがしょうとつしました。
Ô tô và xe buýt đã va chạm.
Ôn chủ đề này
←
祭
(lễ hội)
遅れ
(sự chậm trễ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý