Kaku Coach

宿しゅく泊はく

しゅくはく

verbN3

Nghĩa

nghỉ trọ

(EN) accommodation; lodging

Ví dụ

ホテルに三日みっかしゅくはくしました。

Tôi nghỉ trọ ở khách sạn ba ngày.

Ôn chủ đề này