Kaku Coach

故こ郷きょう

こきょう

nounN3

Nghĩa

quê hương

(EN) hometown; birthplace; native place

Ví dụ

こきょうに帰かえりたいです。

Tôi muốn về quê hương.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này