Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thành phố & du lịch
住
じゅう
民
みん
じゅうみん
noun
N3
Nghĩa
cư dân
(EN) inhabitant; resident; citizen
Ví dụ
この
町
まち
のじゅうみんは
親切
しんせつ
です。
Cư dân khu này rất tử tế.
Ôn chủ đề này
←
故郷
(quê hương)
地方
(địa phương, vùng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý