Kaku Coach

住じゅう民みん

じゅうみん

nounN3

Nghĩa

cư dân

(EN) inhabitant; resident; citizen

Ví dụ

この町まちのじゅうみんは親切しんせつです。

Cư dân khu này rất tử tế.

Ôn chủ đề này