Kaku Coach

国こく民みん

こくみん

nounN3

Nghĩa

người dân (cả nước)

(EN) people (of a country); nation; citizen

Ví dụ

こくみんのこえを聞きいてください。

Hãy lắng nghe tiếng nói người dân.

Ôn chủ đề này